lightning arrester

lightning arrester

A lightning arrester is installed on the rooftop of the house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị chống sét: "Lightning arrester" một thiết bị điện được lắp đặt trong đường dây điện để bảo vệ các thiết bị khỏi những biến động đột ngột về dòng điện, thường do sét đánh hoặc quá áp gây ra. Thiết bị này hoạt động bằng cách chuyển hướng dòng điện cao áp xuống đất, ngăn không cho làm hỏng các thiết bị điện tử hoặc hệ thống điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A lightning arrester is essential for protecting expensive electrical equipment. (Một thiết bị chống sét cần thiết để bảo vệ các thiết bị điện đắt tiền.)
    • The technician installed a new lightning arrester on the power line. (Kỹ thuật viên đã lắp đặt một thiết bị chống sét mới trên đường dây điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a lightning arrester": hoạt động như một thiết bị chống sét.

    • The metal rod on the roof acts as a lightning arrester. (Thanh kim loại trên mái nhà hoạt động như một thiết bị chống sét.)
  • "lightning arrester system": hệ thống chống sét.

    • The entire building was equipped with a lightning arrester system. (Toàn bộ tòa nhà được trang bị một hệ thống chống sét.)
Biến thể từ gần giống
  • Surge arrester (n): thiết bị chống xung điện, thường được dùng thay thế cho "lightning arrester" trong một số ngữ cảnh.

    • A surge arrester protects against voltage spikes. (Một thiết bị chống xung điện bảo vệ chống lại các đỉnh điện áp.)
  • Lightning rod (n): cột thu lôi (một thiết bị tương tự nhưng chủ yếu dùng để dẫn sét xuống đất, khác với "lightning arrester" chức năng chuyển hướng dòng điện).

    • The house has a lightning rod on its roof. (Ngôi nhà một cột thu lôi trên mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Surge protector: thiết bị bảo vệ chống xung điện (thường dùng trong các thiết bị điện tử nhỏ).
  • Overvoltage protector: thiết bị bảo vệ quá áp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Arrest (something): chặn lại, ngăn chặn (dòng điện).
    • The device arrests the surge of electricity. (Thiết bị này ngăn chặn sự tăng đột ngột của dòng điện.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lightning arrester" do đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Từ chứa "lightning arrester"